Gateway truyền dẫn âm thanh qua mạng IP.
Chuyển đổi tín hiệu Audio Analog sang Audio IP và ngược lại.
Hỗ trợ truyền thông Unicast và Multicast.
Hỗ trợ giao thức RTP truyền âm thanh thời gian thực.
Tương thích hệ thống âm thanh IP-A1 Series.
Cấu hình, giám sát qua trình duyệt Web (HTTP).
Hỗ trợ cấp nguồn PoE (IEEE 802.3af).
Hỗ trợ nguồn DC 24V ngoài.
Thiết kế chuẩn rack 1U, kèm tai rack lắp tủ.
Phù hợp hệ thống thông báo, BGM và thông báo khẩn cấp.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nguồn điện | PoE (IEEE 802.3af) / 24V DC (20 – 27V DC) |
| Công suất tiêu thụ | 6W (khi cấp nguồn PoE) |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 |
| Chuẩn mạng | 10BASE-T / 100BASE-TX (Auto negotiation) |
| Giao thức mạng | TCP/IP, UDP, RTP, ARP, ICMP, HTTP |
| Chuẩn nén âm thanh | PCM 16 bit |
| Tần số lấy mẫu | 8 kHz / 16 kHz |
| Ngõ vào âm thanh | 1 × Line In (RCA) |
| Mức vào danh định | -10 dBV |
| Trở kháng ngõ vào | 10 kΩ |
| Ngõ ra âm thanh | 1 × Line Out (RCA) |
| Mức ra danh định | -10 dBV |
| Trở kháng ngõ ra | 600 Ω |
| Phương thức cấu hình | Web browser |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 90% RH hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) |
| Kích thước | 210 (R) × 44 (C) × 181 (S) mm |
| Khối lượng | Khoảng 1.1 kg |
| Màu sắc | Đen |